chính thanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cai trị tốt, sự quản lý trong sạch và hiệu quả của chính quyền: "chính thanh" là một khái niệm chỉ nền chính sự trong sáng, liêm chính, nơi việc cai trị được thực hiện một cách giỏi giang, công bằng và đem lại lợi ích cho nhân dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thời kỳ đó được sử sách ghi nhận là một thời kỳ chính thanh, quan lại liêm khiết, trăm họ an cư lạc nghiệp.
- Mong ước của người dân là có được một nền chính thanh, nơi họ được sống trong sự công bằng và thịnh vượng.
Các cách sử dụng nâng cao
"thời đại chính thanh": chỉ một giai đoạn lịch sử có nền chính trị trong sạch, quốc thái dân an.
- Các sử gia thường ca ngợi triều đại đó là một thời đại chính thanh hiếm có.
"nguyện vọng chính thanh": mong muốn, khát khao có được một nền chính trị tốt đẹp.
- Nguyện vọng chính thanh là điều mà mọi người dân đều hướng tới.
Biến thể và từ gần giống
Thanh chính (danh từ): cách viết khác, cùng nghĩa với "chính thanh", chỉ nền chính trị trong sạch.
- Vị quan đó nổi tiếng vì đã góp phần xây dựng một nền thanh chính.
Chính trị (danh từ): hoạt động liên quan đến việc điều hành đất nước, rộng hơn và trung tính hơn so với "chính thanh".
- Liêm chính (tính từ): trong sạch, ngay thẳng, thường dùng để mô tả phẩm chất của cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Quốc thái dân an: đất nước thịnh vượng, nhân dân an lạc (thường là kết quả của "chính thanh").
- Thịnh trị: thời kỳ đất nước cai trị tốt, phồn thịnh.
Thành ngữ liên quan
- "Trên dưới một lòng, chính thanh quốc thái": Khi trên dưới đồng lòng thì chính sự sẽ trong sạch và đất nước thịnh vượng.
- Muốn có được cảnh chính thanh quốc thái, điều cốt yếu là trên dưới phải một lòng.
- chính sự trong sạch tức là cai trị giỏi, dân được nhờ